taximeter
tax
tæk
tāk
i
si
si
me
mi:
mi
ter
tər
tēr
/tˈaksaɪmˌiːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taximeter"trong tiếng Anh

Taximeter
01

đồng hồ tính tiền taxi, mét taxi

a meter in a taxi that registers the fare (based on the length of the ride)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
taximeters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng