Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taxi dancer
01
vũ công chuyên nghiệp, vũ công taxi
a professional dancer hired to dance with customers in dance halls or clubs, typically for a fee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
taxi dancers
Các ví dụ
As a taxi dancer, she earned a living by dancing with customers at various social events.
Là một vũ công taxi, cô ấy kiếm sống bằng cách nhảy với khách hàng tại các sự kiện xã hội khác nhau.



























