taxation
tax
tæk
tāk
a
ˈseɪ
sei
tion
ʃən
shēn
lavationligationnotationaeration

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxation"trong tiếng Anh

Taxation
01

thuế má, hệ thống thuế

the system by which a government collects money from citizens and businesses to fund public services 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Taxation is necessary to fund public schools and hospitals. 

Thuế là cần thiết để tài trợ cho các trường công và bệnh viện.

02

thuế, sự đánh thuế

charge against a citizen's person or property or activity for the support of government 
03

thuế, sự đánh thuế

government income due to taxation 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng