Taoism
Pronunciation
/tˈaʊɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Taoism"trong tiếng Anh

Taoism
01

Đạo giáo, Đạo Lão

a Chinese philosophy and religion founded on the teachings of Lao-tzu and developed by Chuang-tzu, emphasizing harmony with the Tao, simplicity, and natural order
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Taoism values simplicity, humility, and balance over ambition.
Đạo giáo coi trọng sự giản dị, khiêm tốn và cân bằng hơn là tham vọng.
02

Đạo giáo tôn giáo, Đạo giáo dân gian

a religion derived from Taoist philosophy, folk beliefs, and Buddhism, concerned with longevity, spiritual power, and good fortune through ritual and magical practices
Các ví dụ
In later Taoism, alchemy and meditation were believed to grant immortality.
Trong Đạo giáo sau này, người ta tin rằng thuật giả kim và thiền định có thể ban tặng sự bất tử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng