tamoxifen
ta
mox
ˈmɒk
mok
i
si
fen
fən
fēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tamoxifen"trong tiếng Anh

Tamoxifen
01

tamoxifen, tamoxifen citrate

a medicine that helps treat breast cancer by blocking the effects of estrogen on cancer cells 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Emily takes tamoxifen every day to help her fight breast cancer. 

Emily uống tamoxifen mỗi ngày để giúp cô ấy chiến đấu với bệnh ung thư vú.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng