Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tamoxifen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Emily takes tamoxifen every day to help her fight breast cancer.
Emily uống tamoxifen mỗi ngày để giúp cô ấy chiến đấu với bệnh ung thư vú.



























