tamoxifen
Pronunciation
/ˌtæˈmɑksəfən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tamoxifen"trong tiếng Anh

Tamoxifen
01

tamoxifen, tamoxifen citrate

a medicine that helps treat breast cancer by blocking the effects of estrogen on cancer cells
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Tamoxifen is designed to stop cancer cells from growing in the breast.
Tamoxifen được thiết kế để ngăn chặn tế bào ung thư phát triển ở vú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng