Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk into
[phrase form: talk]
01
thuyết phục, dụ dỗ
to convince someone to do something they do not want to do
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
talk
thì hiện tại
talk into
ngôi thứ ba số ít
talks into
hiện tại phân từ
talking into
quá khứ đơn
talked into
quá khứ phân từ
talked into
Các ví dụ
The salesman talked us into buying the car.
Người bán hàng đã thuyết phục chúng tôi mua chiếc xe.



























