big-headed
big
bɪg
big
hea
he
ded
dɪd
did
/bˈɪɡhˈɛdɪd/
bigheaded

Định nghĩa và ý nghĩa của "big-headed"trong tiếng Anh

big-headed
01

kiêu ngạo, tự phụ

having or displaying the belief that one is superior in intellect, importance, skills, etc.
big-headed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most big-headed
so sánh hơn
more big-headed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his talent, he never became big-headed and remained humble about his achievements.
Mặc dù có tài năng, anh ấy không bao giờ trở nên kiêu ngạo và vẫn khiêm tốn về những thành tựu của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng