take to
take
teɪk
teik
to
tu:
too
British pronunciation
/tˈeɪk tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "take to"trong tiếng Anh

to take to
[phrase form: take]
01

bắt đầu thích, cảm mến

to start to like someone or something
to take to definition and meaning
example
Các ví dụ
She took to her new neighbor after a few friendly conversations.
Cô ấy bắt đầu thích người hàng xóm mới sau vài cuộc trò chuyện thân thiện.
02

bắt đầu làm gì đó thường xuyên, tạo thói quen

to start doing something regularly or habitually
example
Các ví dụ
They quickly took to attending music concerts regularly.
Họ nhanh chóng bắt đầu thói quen tham dự các buổi hòa nhạc thường xuyên.
03

ham mê, nhanh chóng học được

to learn a skill or activity, often with ease or enthusiasm
example
Các ví dụ
The team took to collaborating seamlessly on the project.
Nhóm đã hứng thú với việc cộng tác một cách liền mạch trong dự án.
04

hướng tới, đi theo đường đến

to enter or move toward a particular location, often with a sense of purpose or intention
example
Các ví dụ
When they saw the storm clouds moving in, the beachgoers quickly took to their cars to drive to safety.
Khi nhìn thấy những đám mây bão đang tiến đến, những người tắm biển nhanh chóng đi đến xe của họ để lái đến nơi an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store