Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big wheel
01
người có thế lực, nhân vật lớn
a person who has a lot of power or influence in a particular field, business, or community
Dialect
American
approving
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big wheels
Các ví dụ
He likes being treated like a big wheel.
Anh ấy thích được đối xử như nhân vật lớn.



























