big shot
Pronunciation
/bˈɪɡ ʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "big shot"trong tiếng Anh

Big shot
01

nhân vật lớn, người có thế lực

someone of great importance or influence
big shot definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big shots
Các ví dụ
The big shot arrived with two assistants.
Nhân vật lớn đến cùng hai trợ lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng