Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big gun
01
nhân vật quyền lực, người có thế lực
a person or an organization that possesses great power or influence
tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big guns
Các ví dụ
They brought in the big guns to handle the crisis.
Họ đưa các nhân vật quyền lực vào xử lý khủng hoảng.



























