Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big gun
01
đại gia, trùm
a person or an organization that possesses great power or influence
approving
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big guns
Các ví dụ
The United Nations is considered a big gun in global diplomacy.
Liên Hợp Quốc được coi là đại bàng trong nền ngoại giao toàn cầu.



























