a tad
a
ə
ē
tad
tæd
tād

Định nghĩa và ý nghĩa của "a tad"trong tiếng Anh

01

một chút, hơi hơi

to a small amount or extent 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He's a tad taller than his older brother. 

Anh ấy hơi cao hơn anh trai mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng