a tad
a
a
a
tad
tæd
tād
British pronunciation
/ɐ tˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a tad"trong tiếng Anh

01

một chút, hơi hơi

to a small amount or extent
example
Các ví dụ
The meeting ran a tad longer than expected, but we covered all the agenda items.
Cuộc họp kéo dài một chút lâu hơn dự kiến, nhưng chúng tôi đã thảo luận tất cả các mục trong chương trình nghị sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store