Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Syncretism
Các ví dụ
The festival celebrated the syncretism of music, art, and dance from different cultures.
Lễ hội đã tôn vinh sự hòa trộn của âm nhạc, nghệ thuật và vũ đạo từ các nền văn hóa khác nhau.
02
chủ nghĩa hỗn hợp, sự hợp nhất ngữ pháp
the merging of distinct inflected forms of a word into a single form, resulting in fewer grammatical distinctions
Các ví dụ
Linguists study syncretism to trace morphological simplification.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chủ nghĩa hỗn hợp để truy tìm sự đơn giản hóa hình thái.
Cây Từ Vựng
syncretism
syncret



























