Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Syncretism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
syncretisms
Các ví dụ
The city's fashion scene reflects a syncretism of global styles and local traditions.
Bối cảnh thời trang của thành phố phản ánh sự hòa trộn của phong cách toàn cầu và truyền thống địa phương.
02
chủ nghĩa hỗn hợp, sự hợp nhất ngữ pháp
the merging of distinct inflected forms of a word into a single form, resulting in fewer grammatical distinctions
Các ví dụ
In Latin, syncretism caused several case endings to become identical.
Trong tiếng Latinh, chủ nghĩa hỗn hợp đã khiến một số kết thúc trường hợp trở nên giống hệt nhau.
Cây Từ Vựng
syncretism
syncret



























