syncretism
Pronunciation
/sˈɪŋkɹɪtˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "syncretism"trong tiếng Anh

Syncretism
01

sự hỗn hợp văn hóa, sự kết hợp văn hóa

the merging of diverse cultural elements, styles, or traditions to create something unique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The festival celebrated the syncretism of music, art, and dance from different cultures.
Lễ hội đã tôn vinh sự hòa trộn của âm nhạc, nghệ thuật và vũ đạo từ các nền văn hóa khác nhau.
02

chủ nghĩa hỗn hợp, sự hợp nhất ngữ pháp

the merging of distinct inflected forms of a word into a single form, resulting in fewer grammatical distinctions
Các ví dụ
Linguists study syncretism to trace morphological simplification.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chủ nghĩa hỗn hợp để truy tìm sự đơn giản hóa hình thái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng