syncretism
sync
ˈsɪnk
sink
re
ri
ti
ti
sm
zəm
zēm
synthetism

Định nghĩa và ý nghĩa của "syncretism"trong tiếng Anh

Syncretism
01

sự hỗn hợp văn hóa, sự kết hợp văn hóa

the merging of diverse cultural elements, styles, or traditions to create something unique 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
syncretisms
Các ví dụ
The city's fashion scene reflects a syncretism of global styles and local traditions. 

Bối cảnh thời trang của thành phố phản ánh sự hòa trộn của phong cách toàn cầu và truyền thống địa phương.

02

chủ nghĩa hỗn hợp, sự hợp nhất ngữ pháp

the merging of distinct inflected forms of a word into a single form, resulting in fewer grammatical distinctions 
Các ví dụ
In Latin, syncretism caused several case endings to become identical. 

Trong tiếng Latinh, chủ nghĩa hỗn hợp đã khiến một số kết thúc trường hợp trở nên giống hệt nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng