Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bide
01
ở lại, lưu lại
to continue staying somewhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
bide
ngôi thứ ba số ít
bides
hiện tại phân từ
biding
quá khứ đơn
bided
quá khứ phân từ
bided



























