sword
sword
sɔ:d
sawd
sward

Định nghĩa và ý nghĩa của "sword"trong tiếng Anh

01

kiếm, gươm

a type of weapon consisting of a long metal blade and a handle 
sword definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
swords
Các ví dụ
The knight drew his sword from its sheath, ready to defend the castle. 

Kỵ sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ, sẵn sàng bảo vệ lâu đài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng