Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sword
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
swords
Các ví dụ
The knight drew his sword from its sheath, ready to defend the castle.
Kỵ sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ, sẵn sàng bảo vệ lâu đài.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
swordlike
sword



























