bicycle seat
bi
ˈbaɪ
bai
cy
si
cle
kəl
kēl
seat
si:t
sit

Định nghĩa và ý nghĩa của "bicycle seat"trong tiếng Anh

Bicycle seat
01

yên xe đạp, ghế xe đạp

a seat for the rider of a bicycle 
bicycle seat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bicycle seats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng