to swing about
Pronunciation
/swˈɪŋ ɐbˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing about"trong tiếng Anh

to swing about
01

quay ngoắt, xoay người lại

turn abruptly and face the other way, either physically or metaphorically
to swing about definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
about
động từ gốc
swing
thì hiện tại
swing about
ngôi thứ ba số ít
swings about
hiện tại phân từ
swinging about
quá khứ đơn
swung about
quá khứ phân từ
swung about
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng