swimming bath
swi
ˈswɪ
svi
mming
mɪng
ming
bath
bæθ
bāth
/swˈɪmɪŋ bˈaθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swimming bath"trong tiếng Anh

Swimming bath
01

bể bơi, hồ bơi

pool that provides a facility for swimming
swimming bath definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swimming baths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng