sweetness
sweet
ˈswi:t
svit
ness
nəs
nēs
neatnesscompleteness

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweetness"trong tiếng Anh

Sweetness
01

vị ngọt, sự ngọt ngào

the sensory experience of a pleasing or sugary flavor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The sweetness of the ripe strawberries made them a delightful snack. 

Vị ngọt ngào của những quả dâu chín khiến chúng trở thành món ăn nhẹ thú vị.

02

vị ngọt, sự ngọt ngào

the property of tasting as if it contains sugar 
03

vị ngọt, mùi thơm ngọt ngào

a pleasingly sweet olfactory property 
04

sự ngọt ngào, vị ngọt

the quality of giving pleasure 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng