Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweetness
01
vị ngọt, sự ngọt ngào
the sensory experience of a pleasing or sugary flavor
Các ví dụ
The sweetness of the tropical fruit punch made it a favorite among the party guests.
Vị ngọt ngào của ly punch trái cây nhiệt đới đã khiến nó trở thành món yêu thích trong số các vị khách dự tiệc.
02
vị ngọt, sự ngọt ngào
the property of tasting as if it contains sugar
03
vị ngọt, mùi thơm ngọt ngào
a pleasingly sweet olfactory property
04
sự ngọt ngào, vị ngọt
the quality of giving pleasure
Cây Từ Vựng
sweetness
sweet



























