Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweating sickness
01
bệnh đổ mồ hôi, mồ hôi Anh
epidemic in the 15th and 16th centuries and characterized by profuse sweating and high mortality
02
bệnh đổ mồ hôi, sốt ra mồ hôi nhiều
an acute and highly contagious disease, characterized by rapid onset, fever, and profuse sweating
Các ví dụ
The cause of sweating sickness remains uncertain, adding to its historical mystery.
Nguyên nhân của bệnh đổ mồ hôi vẫn không chắc chắn, làm tăng thêm bí ẩn lịch sử của nó.



























