to suspire
Pronunciation
/səspˈaɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suspire"trong tiếng Anh

to suspire
01

thở, hít vào và thở ra

to draw air into and expel it from the lungs
Intransitive
to suspire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
suspire
ngôi thứ ba số ít
suspires
hiện tại phân từ
suspiring
quá khứ đơn
suspired
quá khứ phân từ
suspired
Các ví dụ
Patients recovering from surgery are encouraged to suspire gently to aid in healing.
Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật được khuyến khích thở nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình lành bệnh.
02

thở dài, thở ra

to let out a deep breath or sigh
Intransitive
Các ví dụ
As the news sank in, she suspired deeply, overwhelmed with emotion.
Khi tin tức chìm vào, cô ấy thở dài sâu sắc, tràn ngập cảm xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng