Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sus scrofa
01
lợn rừng, sus scrofa
Old World wild swine having a narrow body and prominent tusks from which most domestic swine come; introduced in United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sus scrofas
02
lợn nhà, heo rừng thuần hóa
domestic swine



























