surtitle
Pronunciation
/ˈsɜːrˌtaɪtl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "surtitle"trong tiếng Anh

Surtitle
01

phụ đề trên, phụ đề chiếu

translated words projected above or next to the stage on a screen in an opera or play
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
surtitles
Các ví dụ
Attendees appreciated the surtitles, which enhanced their enjoyment of the performance.
Khán giả đánh giá cao phụ đề, điều này đã nâng cao sự thưởng thức của họ đối với buổi biểu diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng