Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Surtitle
01
phụ đề trên, phụ đề chiếu
translated words projected above or next to the stage on a screen in an opera or play
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
surtitles
Các ví dụ
Attendees appreciated the surtitles, which enhanced their enjoyment of the performance.
Khán giả đánh giá cao phụ đề, điều này đã nâng cao sự thưởng thức của họ đối với buổi biểu diễn.



























