surprised
surp
ˈsəp
sēp
rised
raɪzd
raizd
disguisedunadvisedunreviseddespised

Định nghĩa và ý nghĩa của "surprised"trong tiếng Anh

surprised
01

ngạc nhiên, kinh ngạc

feeling or showing shock or amazement 
surprised definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most surprised
so sánh hơn
more surprised
có thể phân cấp
Các ví dụ
She looked surprised when they threw her a birthday party. 

Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng