suprematism
sup
su:p
soop
re
ˈrɛ
re
ma
ti
ˌtɪ
ti
sm
zəm
zēm
/suːpɹˈɛmətˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suprematism"trong tiếng Anh

Suprematism
01

chủ nghĩa tối giản, phong trào tối giản

an early 20th-century art movement in Russia that created abstract works using basic geometric shapes in a limited range of colors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng