suppression
supp
ˈsəp
sēp
re
re
ssion
ʃən
shēn
compressionprogressiondiscretionprecession

Định nghĩa và ý nghĩa của "suppression"trong tiếng Anh

Suppression
01

đàn áp, kiểm duyệt

the act of preventing the publication or distribution of written material, often due to its content 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many historical documents underwent suppression due to their potential impact on public opinion. 

Nhiều tài liệu lịch sử đã trải qua sự đàn áp do tác động tiềm năng của chúng đối với dư luận công chúng.

02

sự đàn áp, sự trấn áp

the act of forcefully stopping or limiting something using authority 
Các ví dụ
The suppression of the protest by law enforcement raised concerns about civil rights. 

Việc đàn áp cuộc biểu tình bởi lực lượng thực thi pháp luật đã làm dấy lên lo ngại về quyền dân sự.

03

sự đè nén, sự kiềm chế

(psychology) the conscious act of holding a thought or feeling back 
04

sự đàn áp, sự teo

the failure to develop some part or organ 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng