supplication
supp
ˌsʌp
sap
li
li
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
inflammationarticulationfinalizationconsultation

Định nghĩa và ý nghĩa của "supplication"trong tiếng Anh

Supplication
01

lời cầu xin, lời cầu nguyện

the act of requesting aid, mercy, or forgiveness from a god or saint 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
supplications
Các ví dụ
The pilgrim's supplication was filled with tears and devotion. 

Lời cầu xin của người hành hương đầy nước mắt và lòng sùng kính.

02

lời cầu xin, lời khẩn nài

a humble and respectful request for help or favor from someone in authority 
Các ví dụ
The villagers sent a supplication to the king for aid. 

Dân làng đã gửi một lời cầu xin đến nhà vua để được giúp đỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng