Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Supplication
01
lời cầu xin, lời cầu nguyện
the act of requesting aid, mercy, or forgiveness from a god or saint
Các ví dụ
Supplication was part of the daily ritual in the shrine.
Cầu xin là một phần của nghi lễ hàng ngày trong đền thờ.
02
lời cầu xin, lời khẩn nài
a humble and respectful request for help or favor from someone in authority
Các ví dụ
She made a quiet supplication for leniency.
Cô ấy đã cầu nguyện thầm lặng để được khoan hồng.
Cây Từ Vựng
supplication
supplicate
supplic



























