supertonic
Pronunciation
/sˈuːpɚtˈɑːnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "supertonic"trong tiếng Anh

Supertonic
01

siêu âm chủ, bậc hai của thang âm diatonic

(music) the second degree of a diatonic scale, one whole step above the tonic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
supertonics
Các ví dụ
She emphasized the supertonic in her solo to build suspense.
Cô ấy nhấn mạnh siêu âm chủ trong phần độc tấu của mình để tạo sự hồi hộp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng