Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Supertonic
01
siêu âm chủ, bậc hai của thang âm diatonic
(music) the second degree of a diatonic scale, one whole step above the tonic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
supertonics
Các ví dụ
The supertonic chord (ii) resolves naturally to the dominant (V) in classical harmony.
Hợp âm siêu âm (ii) tự nhiên giải quyết thành âm át (V) trong hòa âm cổ điển.
Cây Từ Vựng
supertonic
super
tonic



























