Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superorder
01
siêu bộ, cấp bậc phân loại học được sử dụng để nhóm các bộ liên quan trong một phân lớp hoặc lớp của sinh vật
a taxonomic rank that is used to group related orders within a subclass or class of organisms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
superorders
Cây Từ Vựng
superorder
super
order



























