Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supererogatory
01
vượt quá yêu cầu, quá mức cần thiết
going beyond what is required or expected, often referring to actions that are above and beyond the call of duty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supererogatory
so sánh hơn
more supererogatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The firefighter 's supererogatory bravery saved lives during the rescue mission.
Lòng dũng cảm vượt trội của lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều người trong nhiệm vụ giải cứu.
Cây Từ Vựng
supererogatory
supererogat



























