Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunscreen
01
kem chống nắng, sữa chống nắng
a cream that is applied to the skin to protect it from the harmful rays of the sun
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunscreens
Các ví dụ
He always keeps a bottle of sunscreen in his beach bag.
Anh ấy luôn giữ một chai kem chống nắng trong túi đi biển của mình.



























