Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunflower
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunflowers
Các ví dụ
He bought a sunflower plant to brighten up his balcony.
Anh ấy đã mua một cây hướng dương để làm sáng sủa ban công của mình.
Cây Từ Vựng
sunflower
sun
flower



























