Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sundial
01
đồng hồ mặt trời, bóng mặt trời
an instrument used in the past to tell the time using the shadow made by a metal piece on a flat stone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sundials
Các ví dụ
The sundial's engraved markings helped in reading the time even in bright sunlight.
Các vạch khắc trên đồng hồ mặt trời giúp đọc giờ ngay cả trong ánh sáng mặt trời chói chang.



























