Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sun-dried
01
phơi khô dưới nắng, sấy khô bằng nắng
(particularly of food) having been dried in the sun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sun-dried
so sánh hơn
more sun-dried
không phân cấp được
Các ví dụ
I discovered a new recipe that called for sun-dried cranberries.
Tôi đã phát hiện ra một công thức mới yêu cầu quả nam việt quất sấy khô dưới nắng.



























