Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Summer school
01
trường hè, khóa học hè
a course of study that is held during the summer vacations at a school, college, or university
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
summer schools
Các ví dụ
He enrolled in summer school to complete additional credits and graduate early.
Anh ấy đã đăng ký vào trường hè để hoàn thành thêm tín chỉ và tốt nghiệp sớm.



























