Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sum-up
01
tóm tắt, bản tóm lược
a brief statement highlighting the main points of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sum-ups
Các ví dụ
The report ended with a clear sum-up of the findings.
Báo cáo kết thúc với một tóm tắt rõ ràng về những phát hiện.
LanGeek



























