sultana
sul
sʌl
sal
ta
ˈtɑ:
taa
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "sultana"trong tiếng Anh

Sultana
01

nho sultan, nho không hạt

a white seedless grape that is used for cooking or making wine 
sultana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sultanas
Các ví dụ
For a quick and easy snack, I like to mix sultanas with nuts and seeds. 

Để có một bữa ăn nhẹ nhanh chóng và dễ dàng, tôi thích trộn nho khô với các loại hạt và hạt giống.

02

nho khô không hạt, sultana

dried seedless grape 
sultana definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng