Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sultan
01
sultan, người cai trị
the ruler of a Muslim country, especially in the former Ottoman Empire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sultans
Các ví dụ
He studied the reign of the last sultan of the Ottoman Empire.
Ông đã nghiên cứu triều đại của vị sultan cuối cùng của Đế chế Ottoman.



























