sulcus
sul
ˈsʌl
sal
cus
kəs
kēs
succus
sulci

Định nghĩa và ý nghĩa của "sulcus"trong tiếng Anh

Sulcus
01

rãnh, vết lõm

a shallow groove or indentation on the surface of the brain, separating different regions or lobes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sulci
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng