suckling
suck
ˈsʌk
sak
ling
lɪng
ling
sucking

Định nghĩa và ý nghĩa của "suckling"trong tiếng Anh

Suckling
01

, bú mẹ

the act of a baby feeding at the mother's breast 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The nurse observed the baby's suckling carefully. 

Y tá quan sát kỹ lưỡng việc của em bé.

02

con bú, thú con

a young mammal that has not been weaned 
03

trẻ bú mẹ, em bé đang bú

an infant considered in relation to its nurse 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng