suchlike
such
ˈsʌʧ
sach
like
laɪk
laik

Định nghĩa và ý nghĩa của "suchlike"trong tiếng Anh

suchlike
01

tương tự, như thế này

used to refer to things of the same kind or type as previously mentioned 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We need to buy fruits, vegetables, and suchlike for the picnic. 

Chúng ta cần mua trái cây, rau và những thứ tương tự cho buổi dã ngoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng