suchlike
Pronunciation
/sˈʌtʃlaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suchlike"trong tiếng Anh

suchlike
01

tương tự, như thế này

used to refer to things of the same kind or type as previously mentioned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The meeting covered topics like budget planning, marketing strategies, and suchlike.
Cuộc họp đã bao gồm các chủ đề như lập kế hoạch ngân sách, chiến lược tiếp thị và tương tự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng