Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
such
01
quá, rất
used to emphasize the degree or extent of something
Các ví dụ
The city has such impressive architecture.
Thành phố có kiến trúc ấn tượng đến vậy.
such
01
như vậy, như thế
used to emphasize the remarkable degree or quality of something
Các ví dụ
I 've never tasted such delicious food in my entire life.
Tôi chưa bao giờ nếm một món ăn ngon như vậy trong suốt cuộc đời mình.
Các ví dụ
She enjoys reading such books that open new worlds to her.
Cô ấy thích đọc những cuốn sách mở ra cho cô những thế giới mới.
such
01
như vậy, đến mức
of so extreme a degree or extent
such
01
như vậy, như thế
used to refer back to someone or something previously mentioned
Các ví dụ
The proposal was well-received, and such approval encouraged further development.
Đề xuất đã được đón nhận tốt, và sự chấp thuận như vậy đã khuyến khích phát triển thêm.



























