subway
sub
ˈsʌb
sab
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "subway"trong tiếng Anh

Subway
01

tàu điện ngầm, đường ngầm

an underground railroad system, typically in a big city 
Dialectamerican flagAmerican
subway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
subways
Các ví dụ
I like reading a book during my subway ride. 

Tôi thích đọc sách trong chuyến đi tàu điện ngầm của mình.

02

đường hầm dành cho người đi bộ, hầm chui

an underground tunnel or path that people can use to cross a road, railway, etc. 
Dialectbritish flagBritish
subway definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng