Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Substation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
substations
Các ví dụ
A substation in the industrial district regulates and distributes electricity to various manufacturing units.
Một trạm biến áp trong khu công nghiệp điều chỉnh và phân phối điện cho các đơn vị sản xuất khác nhau.



























