submissively
sub
səb
sēb
mi
ˈmɪ
mi
ssive
sɪv
siv
ly
li
li
British pronunciation
/səbmˈɪsɪvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "submissively"trong tiếng Anh

submissively
01

một cách phục tùng, một cách ngoan ngoãn

in a manner that displays obedience
example
Các ví dụ
He accepted the decision submissively, showing no signs of resistance.
Anh ấy chấp nhận quyết định một cách phục tùng, không có dấu hiệu chống đối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store