Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sublingual
01
dưới lưỡi, sublingual
positioned under the tongue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
sublingual
lingual
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dưới lưỡi, sublingual
Cây Từ Vựng