subjectivity
sub
səb
sēb
jec
ˈʤɛk
jek
ti
ti
vi
vi
ty
ti
ti
connectivityreflexivityobjectivityhyperactivity

Định nghĩa và ý nghĩa của "subjectivity"trong tiếng Anh

Subjectivity
01

tính chủ quan

the state of being affected by personal opinions and feelings instead of facts and statistics 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The art critic's review was filled with subjectivity, reflecting her personal tastes and preferences. 

Bài đánh giá của nhà phê bình nghệ thuật đầy chủ quan, phản ánh sở thích và ưu tiên cá nhân của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng