Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subconsciously
01
một cách vô thức, một cách tiềm thức
in a manner that occurs beneath or beyond conscious awareness
Các ví dụ
While reading, he subconsciously traced his finger along the edge of the book.
Trong khi đọc, anh ấy vô thức lần theo mép sách bằng ngón tay.
Cây Từ Vựng
subconsciously
consciously
conscious



























