Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subconsciously
01
một cách vô thức, một cách tiềm thức
in a manner that occurs beneath or beyond conscious awareness
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She subconsciously twirled a strand of her hair while lost in thought.
Cô ấy vô thức xoắn một lọn tóc khi đang chìm đắm trong suy nghĩ.
Cây Từ Vựng
subconsciously
consciously
conscious



























