subconsciously
sub
sʌb
sab
cons
ˈkɒn
kon
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
unconsciouslyconsciously

Định nghĩa và ý nghĩa của "subconsciously"trong tiếng Anh

subconsciously
01

một cách vô thức, một cách tiềm thức

in a manner that occurs beneath or beyond conscious awareness 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She subconsciously twirled a strand of her hair while lost in thought. 

Cô ấy vô thức xoắn một lọn tóc khi đang chìm đắm trong suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng